cinder track
/'sindəpɑ:θ/ Cách viết khác : (cinder_track) /'sindətræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường chạy rải than xỉ: Một loại đường chạy thể thao, đặc biệt dùng cho điền kinh, có bề mặt được rải bằng than xỉ (cinder) - một loại vật liệu mịn, màu đỏ hoặc đen, là sản phẩm phụ từ việc đốt than.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old stadium still has a cinder track around the football field. (Sân vận động cũ vẫn còn một đường chạy rải than xỉ bao quanh sân bóng đá.)
- Before synthetic tracks became common, many athletes trained on cinder tracks. (Trước khi đường chạy tổng hợp trở nên phổ biến, nhiều vận động viên đã tập luyện trên các đường chạy rải than xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run on a cinder track": chạy trên đường chạy rải than xỉ.
- He learned to run on a cinder track, which was much harder than modern surfaces. (Anh ấy học chạy trên đường chạy rải than xỉ, loại đường cứng hơn nhiều so với các bề mặt hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinder path (n): lối đi rải than xỉ (thường dùng cho đường đi bộ hoặc đường mòn hơn là đường chạy thể thao chuyên nghiệp).
- Asphalt track (n): đường chạy trải nhựa đường.
- Synthetic track (n): đường chạy tổng hợp (bề mặt hiện đại làm từ cao su hoặc vật liệu polymer).
Từ đồng nghĩa
- Cinder running track: đường chạy điền kinh rải than xỉ.
- Ash track: đường chạy rải tro (cách gọi ít phổ biến hơn, chỉ cùng loại vật liệu).
Lưu ý
- "Cinder track" là một thuật ngữ cụ thể trong thể thao, đặc biệt là điền kinh, để chỉ một loại bề mặt đường chạy lịch sử. Nó không còn được sử dụng phổ biến trong các cuộc thi đấu hiện đại, nơi đường chạy tổng hợp (all-weather track) là tiêu chuẩn.
danh từ
- (thể dục,thể thao) đường chạy rải than xỉ